làm cỗ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa soạn, chuẩn bị một bữa ăn lớn, thịnh soạn: Hành động chuẩn bị nhiều món ăn ngon, thường với số lượng lớn, cho một dịp quan trọng.
- Làm việc vất vả để người khác hưởng lợi: (Nghĩa bóng) Chỉ việc khó nhọc, tốn công sức nhưng thành quả lại thuộc về người khác.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm cỗ sẵn": Chuẩn bị sẵn mọi thứ chu đáo, chỉ chờ thực hiện hoặc để người khác sử dụng. Thường dùng với nghĩa bóng chỉ việc làm thay, chuẩn bị hộ cho ai đó.
- Cô ấy làm cỗ sẵn hết rồi, tôi chỉ việc mang ra mời khách.
- Tôi đã làm cỗ sẵn dàn ý, anh chỉ cần viết thành bài thôi.
Biến thể và từ gần giống
- Cỗ (danh từ): Bữa ăn lớn, thịnh soạn với nhiều món được bày biện đẹp mắt, thường trong dịp lễ, tết, giỗ, cưới.
- Mâm cỗ ngày Tết.
- Cỗ bàn (danh từ): Chỉ chung việc bày biện, tổ chức các bữa ăn lớn, thịnh soạn.
- Việc cỗ bàn trong đám cưới do nhà hàng đảm nhận.
Từ đồng nghĩa
- Sửa cỗ: Có nghĩa tương tự "làm cỗ", chỉ việc chuẩn bị bữa ăn thịnh soạn.
- Bày cỗ: Hành động bày biện, sắp xếp các món ăn đã nấu xong lên mâm hoặc bàn tiệc.
- Nấu nướng: Chỉ chung hành động chế biến thức ăn, nhưng không nhất thiết hàm ý quy mô lớn như "làm cỗ".
Thành ngữ liên quan
- "Làm cỗ cho thiên hạ ăn": Thành ngữ phổ biến, nhấn mạnh nghĩa bóng của "làm cỗ", chỉ việc mình vất vả làm ra nhưng kết quả lại bị người khác chiếm đoạt hoặc hưởng lợi.
- Cậu phải bảo vệ ý tưởng của mình, đừng để làm cỗ cho thiên hạ ăn.
- Sửa soạn một bữa ăn lớn để cúng giỗ hoặc cưới xin. Làm cỗ sẵn. Làm khó nhọc để cho kẻ khác hưởng.